---
word: constant
meaningVi: liên tục, không thay đổi; hằng số (toán học)
pos:
  - adjective
  - noun
level: b1
ipaUk: ˈkɒnstənt
ipaUs: ˈkɑːnstənt
definitionEn: (adjective) occurring or done continuously or repeatedly; (noun) a
  quantity that does not change, especially in mathematics or physics
examples:
  - en: The constant noise from the construction site was driving everyone crazy.
    vi: Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang làm tất cả mọi người bực bội.
  - en: She has been a constant friend throughout all my difficulties.
    vi: Cô ấy đã là một người bạn đáng tin cậy suốt tất cả những khó khăn của tôi.
  - en: In physics, the speed of light is treated as a constant.
    vi: Trong vật lý, tốc độ ánh sáng được xem như một hằng số.
  - en: His constant complaining about the weather is annoying everyone at work.
    vi: Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy về thời tiết đang làm bực mình tất cả
      mọi người ở công ty.
collocations:
  - constant pressure
  - constant change
  - constant companion
  - constant reminder
  - constant demand
  - constant flow
synonyms:
  - continuous
  - uninterrupted
  - perpetual
  - steady
  - fixed
  - invariable
antonyms:
  - variable
  - changing
  - intermittent
  - occasional
  - temporary
  - inconstant
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Constant** có hai ý chính:

### 1. Tính từ (Adjective)
Chỉ điều gì đó **xảy ra liên tục, không ngừng, hoặc không thay đổi**:
- *Constant* khác với *continuous* ở chỗ nó nhấn mạnh **tính lặp đi lặp lại hoặc bền vững** hơn là chỉ "không bị gián đoạn".
- "Constant pain" (đau liên tục) vs "Continuous pain" (đau không gián đoạn) – cảm giác tương tự nhưng *constant* dùng khi nói về sự **tái diễn hoặc kéo dài lâu dài**.

### 2. Danh từ (Noun)
Trong **toán học, vật lý**: một đại lượng **không bao giờ thay đổi giá trị**.
- Ví dụ: π (pi), tốc độ ánh sáng (c), hằng số hấp dẫn (G).

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Sự khác biệt |
|---|---|---|
| **constant** | Xảy ra liên tục, hoặc đại lượng không đổi | Nhấn mạnh **tính bền vững & lặp lại** |
| **continuous** | Không gián đoạn, kéo dài liên tiếp | Nhấn mạnh **sự liên tục không bị cắt ngang** |
| **continuous** | Không gián đoạn, kéo dài liên tiếp | "Continuous rain" = mưa cả ngày; "Constant rain" = mưa liên tục nhưng có thể có lúc mưa nhẹ |
| **invariable** | Không thay đổi, bất biến | Chính thức hơn, dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật |

## Mẹo nhớ

- **CONST**ant → **CONST**ruct: constant = những thứ **xây dựng nên** một trạng thái **lâu dài, vững chắc**.
- Trong lập trình: **const** (từ khóa) = biến **không thể thay đổi** → constant.
- "Constant gardener" (người làm vườn liên tục) = người **thường xuyên chăm sóc**, không bỏ cuộc.

## Ví dụ ngữ cảnh

**Đời sống hàng ngày:**
- *My constant companion is my cat.* (Người bạn thường xuyên của tôi là con mèo.)
- *She faces constant pressure to succeed.* (Cô ấy phải đối mặt với áp lực liên tục để thành công.)

**Khoa học/Toán học:**
- *The acceleration due to gravity is a constant value of 9.8 m/s².* (Gia tốc do trọng lực là một hằng số có giá trị 9,8 m/s².)

## FAQ

**Q: Khi nào dùng constant vs. continuous?**
A: Dùng **constant** khi điều gì đó **lặp đi lặp lại hoặc tồn tại lâu dài**; dùng **continuous** khi nó **không bị gián đoạn**. "Constant interruptions" (những lần gián đoạn liên tục) vs "Continuous operation" (hoạt động không gián đoạn).

**Q: Constant có thể là danh từ không?**
A: Có! Trong toán học và vật lý: "The value of this constant is unknown." (Giá trị của hằng số này không xác định.)

**Q: Phiên âm khác nhau UK vs US?**
A: **Nhẹ khác**: UK /ˈkɒnstənt/ (trọng âm trên 'con'), US /ˈkɑːnstənt/ (cách phát âm nguyên âm thứ nhất khác, nhưng trọng âm vẫn như vậy).
