---
word: constituent
meaningVi: cấu tạo, hợp thành, lập thành
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: kən'stitjuənt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# constituent nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'stitjuənt/

**constituent** — cấu tạo, hợp thành, lập thành.

## tính từ
- cấu tạo, hợp thành, lập thành
  - *the constituent elements of air* — những phần tử cấu tạo không khí
- có quyền bầu cử
- lập hiến
  - *constituent assembly* — hội đồng lập hiến

## danh từ
- phần tử, yếu tố cấu tạo, thành phần
- cử tri, người đi bầu (của một khu vực bầu cử)
- người uỷ thác, người uỷ nhiệm (cho người khác bênh vực quyền lợi của mình)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
