---
word: constraint
meaningVi: sự bắt ép, sự ép buộc, sự cưỡng ép, sự thúc ép
pos:
  - noun
ipa: kən'streint
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# constraint nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'streint/

**constraint** — sự bắt ép, sự ép buộc, sự cưỡng ép, sự thúc ép.

## danh từ
- sự bắt ép, sự ép buộc, sự cưỡng ép, sự thúc ép
  - *to act under constraint* — hành động do bị ép buộc
- sự đè nén, sự kiềm chế
- sự gượng gạo, sự miễn cưỡng; sự e dè
  - *to speak without constraint* — nói không e dè
- sự câu thúc, sự giam hãm, sự nhốt (người điên)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
