---
word: construct
meaningVi: xây dựng, lắp ráp; tạo thành
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: kənˈstrʌkt
ipaUs: kənˈstrʌkt
definitionEn: to build or put together something physical or abstract; a complex
  idea or theory
examples:
  - en: They are constructing a new bridge across the river.
    vi: Họ đang xây dựng một cây cầu mới qua sông.
  - en: Scientists construct theories based on evidence and observation.
    vi: Các nhà khoa học xây dựng các lý thuyết dựa trên bằng chứng và quan sát.
  - en: The company constructed its success on strong customer relationships.
    vi: Công ty xây dựng thành công của mình trên nền tảng các mối quan hệ khách
      hàng vững chắc.
collocations:
  - construct a building
  - construct a theory
  - construct a sentence
  - construct a plan
  - construct a framework
synonyms:
  - build
  - erect
  - assemble
  - create
  - establish
antonyms:
  - demolish
  - dismantle
  - destroy
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Construct** (động từ) có hai mức ý nghĩa chính:

1. **Xây dựng vật lý**: Lắp ráp, xây kỹ sư từ các bộ phận, vật liệu (nhà cửa, cầu, máy móc, v.v.)
   - *Example*: "They constructed the house in just six months." (Họ xây dựng ngôi nhà chỉ trong sáu tháng.)

2. **Tạo thành trừu tượng**: Phát triển, hình thành từ các ý tưởng, lý thuyết, hoặc khái niệm
   - *Example*: "He carefully constructed his argument before the debate." (Anh ấy chuẩn bị kỹ lưỡng lý luận của mình trước cuộc tranh luận.)

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| **construct** | Quá trình lắp ráp có kế hoạch, có hệ thống | "construct a new stadium" |
| **build** | Tổng quát hơn, không nhất thiết phức tạp | "build a wall" |
| **erect** | Chỉ vật lý, thường toàn bộ (từ mặt đất lên) | "erect a monument" |
| **assemble** | Ghép các bộ phận sẵn có, thường công nghiệp | "assemble a car" |

## Noun form: *construction*

- **Construction** (danh từ): quá trình xây dựng, hoặc cách hình thành
- "The construction of the road took two years." (Công trình xây dựng con đường mất hai năm.)
- "The construction of sentences in English is different from Vietnamese." (Cấu trúc câu trong tiếng Anh khác với tiếng Việt.)

## Mẹo nhớ

- **Con + struct** → "cùng nhau + xây" = xây *từng phần* để thành một cái gì đó hoàn chỉnh
- So sánh: **de**struct (phá hủy) ↔ **con**struct (xây dựng)

## Thường gặp trong bối cảnh

- **Kiến trúc/Xây dựng**: "construct buildings, roads, bridges"
- **Ngôn ngữ/Viết lách**: "construct sentences, arguments, essays"
- **Khoa học/Toán học**: "construct theories, models, geometric shapes"
- **Tâm lý học**: "construct identity, meaning, reality"

## FAQ

**Q: Sự khác biệt giữa "construct" và "structure"?**  
A: *Construct* là động từ (hành động), *structure* là danh từ (kết quả, cấu trúc). "I will construct a framework" (tôi sẽ xây), nhưng "the framework has a clear structure" (khung có cấu trúc rõ ràng).

**Q: Khi nào dùng "construct" thay vì "make" hay "create"?**  
A: *Construct* mang ý nghĩa chi tiết hơn, thường dùng cho những việc phức tạp, cần lắp ghép, hoặc lập luận. "Make" tổng quát, "create" nhấn vào sáng tạo nội dung mới.
