---
word: construe
meaningVi: phân tích
pos:
  - verb
  - noun
ipa: "kən'stru:"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# construe nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'stru:/

**construe** — phân tích.

## ngoại động từ
- phân tích (một câu)
  - *to construe a sentence* — phân tích một câu
- phối hợp (các từ) về mặt ngữ pháp
  - *"to depend" is construed with "upon"* — động từ " depend" phải phối hợp với " upon" đi sau nó
- dịch từng chữ
- hiểu, giải thích (lời nói, hành động của ai)
  - *his remarks were wrongly construed* — người ta hiểu sai những nhận xét của anh ta

## nội động từ
- có thể phân tích được (một câu)
  - *this sentence does not construe* — câu này không phân tích được

## danh từ
- đoạn văn để dịch từng chữ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
