---
word: consultant
meaningVi: người hỏi ý kiến
pos:
  - noun
ipa: kən'sʌltənt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# consultant nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'sʌltənt/

**consultant** — người hỏi ý kiến.

## danh từ
- người hỏi ý kiến
- (y học) thầy thuốc chỉ đạo chuyên môn; thầy thuốc tư vấn
- nhà chuyên môn; chuyên viên, cố vấn; người cho ý kiến; người được hỏi ý kiến

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
