---
word: consume
meaningVi: tiêu thụ, uống/ăn, làm hao mòn
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /kənˈsuːm/
ipaUs: /kənˈsuːm/
definitionEn: to eat or drink something; to use up energy, time, or resources;
  to absorb the attention of someone completely
examples:
  - en: Americans consume far more energy than people in most other countries.
    vi: Người Mỹ tiêu thụ năng lượng nhiều gấp bội so với hầu hết các quốc gia khác.
  - en: The scandal consumed her thoughts for weeks.
    vi: Vụ bê bối này đã chiếm hết suy nghĩ của cô ấy trong nhiều tuần.
  - en: Don't consume too much sugar; it's bad for your teeth.
    vi: Đừng ăn quá nhiều đường; nó xấu cho răng của bạn.
collocations:
  - consume energy
  - consume resources
  - consume time
  - consume alcohol
  - consume food
  - be consumed by (worry/doubt)
synonyms:
  - eat
  - drink
  - use up
  - deplete
  - absorb
  - engross
antonyms:
  - produce
  - create
  - generate
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Consume** có ba ý chính:
1. **Ăn/uống**: dùng thực phẩm hoặc đồ uống
2. **Sử dụng hết**: tốn/tiêu tốn tài nguyên, năng lượng, thời gian
3. **Chiếm dụng hoàn toàn**: "to be consumed by" = bị chiếm dụng hoàn toàn bởi cảm xúc hay suy nghĩ

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Consume** | ăn/dùng, tiêu tốn | *consume electricity* |
| **Eat** | chỉ ăn thực phẩm | *eat bread* |
| **Use** | sử dụng bất kỳ cái gì | *use a tool* |
| **Expend** | dùng sức/tiền/nỗ lực cố ý | *expend effort* |

## Mẹo nhớ

- **Con-SUME** → "consume" gợi ý "cone" (phễu) — cái gì được "hút" vào (ăn, dùng).
- Hình ảnh: lửa "tiêu thụ" gỗ → *fire consumes wood*.
- Cảm xúc "tiêu thụ" tâm trí → *worry consumes her mind*.

## Cách dùng thực tế

### Ngữ cảnh kinh tế/thống kê
- *Global consumers spend billions on smartphones annually.*
- *The industry consumed 40% of the nation's resources.*

### Ngữ cảnh cảm xúc
- *Guilt consumed him after the accident.*
- *She was consumed with curiosity.*

### Ăn/uống (trang trọng hơn "eat")
- *We consumed a delicious meal at the restaurant.*
- *They consumed three bottles of wine.*

## FAQ

**Q: "Consume" và "eat" khác nhau thế nào?**
A: "Eat" chỉ ăn thực phẩm; "consume" rộng hơn, bao gồm uống, dùng tài nguyên, và hoạt động trừu tượng (consume time).

**Q: "Be consumed by" là gì?**
A: Có nghĩa là bị một cảm xúc hoặc suy nghĩ chiếm dụng hoàn toàn. *He was consumed by jealousy.* (Anh ta bị ghen tị chiếm dụng.)

**Q: Danh từ của "consume" là gì?**
A: **Consumption** (tiêu thụ), **consumer** (người tiêu dùng).
