---
word: consummate
meaningVi: tài, giỏi, hoàn toàn, hoàn bị, tột bực, tuyệt vời
pos:
  - adjective
  - verb
ipa: kən'sʌmit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# consummate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'sʌmit/

**consummate** — tài, giỏi, hoàn toàn, hoàn bị, tột bực, tuyệt vời.

## tính từ
- tài, giỏi, hoàn toàn, hoàn bị, tột bực, tuyệt vời
  - *consummate skill* — sự khéo léo tột bực
  - *to be a consummate matter (mistress) of one's craft* — thạo nghề, tinh thông nghề của mình
- quá đỗi, quá chừng, quá xá
  - *consummate liar* — người nói láo quá chừng
  - *a consummate ass* — thằng đại ngu

## ngoại động từ
- làm xong, hoàn thành, làm trọn
- đã qua đêm tân hôn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
