{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"contain","word":"contain","url":"https://eword.vn/tu-dien/contain","html":"https://eword.vn/tu-dien/contain","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/contain.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/contain.json","meaningVi":"chứa, bao gồm; giới hạn, kiềm chế","definitionEn":"to have or hold something inside; to include or comprise; to restrain or keep under control","pos":["verb"],"level":"a1","ipaUk":"/kənˈteɪn/","ipaUs":"/kənˈteɪn/","examples":[{"en":"This jar contains homemade jam.","vi":"Cái lọ này chứa mứt tự làm."},{"en":"The report contains several important findings.","vi":"Báo cáo bao gồm nhiều phát hiện quan trọng."},{"en":"She struggled to contain her anger during the meeting.","vi":"Cô ấy phải cố gắng kiềm chế sự giận dữ của mình trong cuộc họp."},{"en":"This medicine contains natural ingredients.","vi":"Loại thuốc này chứa các thành phần tự nhiên."}],"collocations":["contain information","contain ingredients","contain costs","contain damage","contain a virus","unable to contain"],"idioms":[],"synonyms":["include","hold","comprise","restrain","check"],"antonyms":["exclude","release","unleash"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Ý nghĩa chính\n\n**Contain** là động từ với hai nhóm ý nghĩa chính:\n\n### 1. **Chứa, bao gồm** (Có cái gì bên trong)\n- Chỉ việc một vật chứa hoặc bao gồm cái khác bên trong.\n- *Example*: The box contains old photographs. (Cái hộp chứa các bức ảnh cũ.)\n\n### 2. **Kiềm chế, giới hạn** (Kiểm soát)\n- Chỉ việc ngăn chặn hoặc hạn chế điều gì đó không lan rộng.\n- *Example*: Doctors work to contain the spread of disease. (Các bác sĩ cố gắng ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Contain** | chứa trong/kiềm chế | The bag contains money. |\n| **Include** | bao gồm (là bộ phận) | The price includes tax. (Giá bao gồm thuế) |\n| **Consist of** | bao gồm/cấu thành | Water consists of hydrogen and oxygen. |\n| **Hold** | nắm giữ/chứa | Hold the rope tight. |\n\n**Lưu ý**: *Include* nhấn mạnh cái gì đó **là một phần** của tổng thể, còn *contain* chỉ đơn giản là **có bên trong**.\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Con** + **tain** (contain) → Cái hộp **con** **chứa** (tain = tin = đựng) những thứ bên trong.\n- Về phía kiềm chế: \"**Contain**\" = \"**con** + trol\" = kiểm soát bên trong.\n\n## Cách dùng thực tế\n\n### Ngữ cảnh 1: Thực phẩm & Hoá chất\n- Does this product contain nuts? (Sản phẩm này có chứa hạt không?)\n- The juice contains added sugar. (Nước ép chứa đường bổ sung.)\n\n### Ngữ cảnh 2: Tài liệu & Thông tin\n- The email contains sensitive information. (Email chứa thông tin nhạy cảm.)\n- What does the contract contain? (Hợp đồng chứa những gì?)\n\n### Ngữ cảnh 3: Y tế & An toàn\n- Hospitals must contain the outbreak. (Bệnh viện phải ngăn chặn dịch bệnh.)\n- Security measures help contain theft. (Các biện pháp an ninh giúp hạn chế trộm cắp.)\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Contain\" và \"content\" có liên quan không?**\nA: Có, nhưng khác nhau. *Contain* (động từ) = chứa; *content* (danh từ) = nội dung bên trong. → *The jar contains jam* → *The jar's content is jam.*\n\n**Q: Trong y tế, \"contain\" có ý nghĩa gì?**\nA: Đòi hỏi ngăn chặn lây lan (bệnh, virus). → *Contain the pandemic* = ngăn chặn đại dịch.\n\n**Q: \"Contain yourself\" là gì?**\nA: Cụm từ = kiềm chế bản thân, không tỏ cảm xúc ra ngoài. → *She couldn't contain herself and laughed.* (Cô ấy không thể kiềm chế và cười.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/contain","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}