---
word: contain
meaningVi: chứa, bao gồm; giới hạn, kiềm chế
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /kənˈteɪn/
ipaUs: /kənˈteɪn/
definitionEn: to have or hold something inside; to include or comprise; to
  restrain or keep under control
examples:
  - en: This jar contains homemade jam.
    vi: Cái lọ này chứa mứt tự làm.
  - en: The report contains several important findings.
    vi: Báo cáo bao gồm nhiều phát hiện quan trọng.
  - en: She struggled to contain her anger during the meeting.
    vi: Cô ấy phải cố gắng kiềm chế sự giận dữ của mình trong cuộc họp.
  - en: This medicine contains natural ingredients.
    vi: Loại thuốc này chứa các thành phần tự nhiên.
collocations:
  - contain information
  - contain ingredients
  - contain costs
  - contain damage
  - contain a virus
  - unable to contain
synonyms:
  - include
  - hold
  - comprise
  - restrain
  - check
antonyms:
  - exclude
  - release
  - unleash
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Ý nghĩa chính

**Contain** là động từ với hai nhóm ý nghĩa chính:

### 1. **Chứa, bao gồm** (Có cái gì bên trong)
- Chỉ việc một vật chứa hoặc bao gồm cái khác bên trong.
- *Example*: The box contains old photographs. (Cái hộp chứa các bức ảnh cũ.)

### 2. **Kiềm chế, giới hạn** (Kiểm soát)
- Chỉ việc ngăn chặn hoặc hạn chế điều gì đó không lan rộng.
- *Example*: Doctors work to contain the spread of disease. (Các bác sĩ cố gắng ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Contain** | chứa trong/kiềm chế | The bag contains money. |
| **Include** | bao gồm (là bộ phận) | The price includes tax. (Giá bao gồm thuế) |
| **Consist of** | bao gồm/cấu thành | Water consists of hydrogen and oxygen. |
| **Hold** | nắm giữ/chứa | Hold the rope tight. |

**Lưu ý**: *Include* nhấn mạnh cái gì đó **là một phần** của tổng thể, còn *contain* chỉ đơn giản là **có bên trong**.

## Mẹo nhớ

- **Con** + **tain** (contain) → Cái hộp **con** **chứa** (tain = tin = đựng) những thứ bên trong.
- Về phía kiềm chế: "**Contain**" = "**con** + trol" = kiểm soát bên trong.

## Cách dùng thực tế

### Ngữ cảnh 1: Thực phẩm & Hoá chất
- Does this product contain nuts? (Sản phẩm này có chứa hạt không?)
- The juice contains added sugar. (Nước ép chứa đường bổ sung.)

### Ngữ cảnh 2: Tài liệu & Thông tin
- The email contains sensitive information. (Email chứa thông tin nhạy cảm.)
- What does the contract contain? (Hợp đồng chứa những gì?)

### Ngữ cảnh 3: Y tế & An toàn
- Hospitals must contain the outbreak. (Bệnh viện phải ngăn chặn dịch bệnh.)
- Security measures help contain theft. (Các biện pháp an ninh giúp hạn chế trộm cắp.)

## FAQ

**Q: "Contain" và "content" có liên quan không?**
A: Có, nhưng khác nhau. *Contain* (động từ) = chứa; *content* (danh từ) = nội dung bên trong. → *The jar contains jam* → *The jar's content is jam.*

**Q: Trong y tế, "contain" có ý nghĩa gì?**
A: Đòi hỏi ngăn chặn lây lan (bệnh, virus). → *Contain the pandemic* = ngăn chặn đại dịch.

**Q: "Contain yourself" là gì?**
A: Cụm từ = kiềm chế bản thân, không tỏ cảm xúc ra ngoài. → *She couldn't contain herself and laughed.* (Cô ấy không thể kiềm chế và cười.)
