eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Container nghĩa là gì?

Container nghĩa là cái đựng

UK kənˈteɪnə · US kənˈteɪnə

nounTrung cấp (B1)

Nghĩa chính

container — cái đựng.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /kənˈteɪnə/

English: Someone who contains; something that contains.

Từ loại

  • noun

Liên quan

Đồng nghĩa: cargo container


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.