---
word: contempt
meaningVi: sự coi khinh, sự coi thường, sự bỉ, sự khinh rẻ, sự khinh miệt
pos:
  - noun
ipa: kən'tempt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# contempt nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'tempt/

**contempt** — sự coi khinh, sự coi thường, sự bỉ, sự khinh rẻ, sự khinh miệt.

## danh từ
- sự coi khinh, sự coi thường, sự bỉ, sự khinh rẻ, sự khinh miệt
  - *he rushed forward in contempt of danger* — anh ta xông lên phía trước coi thường cả nguy hiểm
  - *to have a contempt for something* — coi thường cái gì
  - *to show contempt for someone* — tỏ vẻ khinh rẻ ai
  - *to treat someone with contempt* — đối xử ai một cách khinh miệt; coi không ra gì
  - *to hold somebody in contempt* — coi khinh ai
  - *to incur someone's contempt* — bị ai khinh rẻ
  - *to fall into contempt* — bị khinh rẻ, bị khinh miệt
  - *to bring someone into contempt* — làm cho ai bị khinh miệt
- (pháp lý) sự xúc phạm; sự không tuân lệnh (quan toà, toà án)
  - *contempt of court* — sự không tuân lệnh toà; sự xúc phạm quan toà
- (tục ngữ) thân quá hoá nhờn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
