---
word: contend
meaningVi: chiến đấu, đấu tranh
pos:
  - verb
ipa: kən'tend
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# contend nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'tend/

**contend** — chiến đấu, đấu tranh.

## nội động từ
- chiến đấu, đấu tranh
  - *to contend for the truth* — đấu tranh cho chân lý
  - *to contend with difficulties* — đấu tranh với những khó khăn
- tranh giành, ganh đua
  - *to contend with someone for a prize* — tranh giải với ai
- tranh cãi, tranh luận

## ngoại động từ
- dám chắc rằng, cho rằng
  - *I contend that it is impossible* — tôi dám chắc rằng cái đó không thể thực hiện được

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
