---
word: content
meaningVi: nội dung; hài lòng
pos:
  - noun
  - adjective
level: a2
ipaUk: /ˈkɒn.tent/
ipaUs: /ˈkɑːn.tent/
definitionEn: (noun) the material or information contained in something;
  (adjective) satisfied and happy with what you have
examples:
  - en: The website has interesting content about travel and culture.
    vi: Trang web có nội dung thú vị về du lịch và văn hóa.
  - en: She felt content with her simple life in the countryside.
    vi: Cô ấy cảm thấy hài lòng với cuộc sống đơn giản ở nông thôn.
  - en: The main content of the book is divided into ten chapters.
    vi: Nội dung chính của cuốn sách được chia thành mười chương.
  - en: He seemed content just sitting by the window watching the rain.
    vi: Anh ấy có vẻ hài lòng chỉ ngồi bên cửa sổ xem mưa.
collocations:
  - user-generated content
  - video content
  - digital content
  - content creator
  - content marketing
  - feel content
  - be content with
synonyms:
  - satisfied
  - pleased
  - happy (adjective)
  - material
  - information (noun)
antonyms:
  - discontented
  - dissatisfied
  - unhappy (adjective)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Content** có hai cách phát âm và hai loại từ khác nhau:

### 1. Danh từ (Noun) — Nội dung
- **Phát âm**: /ˈkɒn.tent/ (UK), /ˈkɑːn.tent/ (US)
- Chỉ những thông tin, tài liệu, hoặc vật chất bên trong một cái gì đó
- **Ví dụ ngữ cảnh**:
  - *Video content* = nội dung video
  - *Educational content* = nội dung giáo dục
  - *Table of contents* = mục lục

### 2. Tính từ (Adjective) — Hài lòng, thỏa mãn
- **Phát âm**: /kənˈtent/ (nhấn vào âm tiết thứ hai)
- Diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực — không còn muốn thêm gì
- **Ví dụ ngữ cảnh**:
  - *a content smile* = một nụ cười hài lòng
  - *be content to do something* = sẵn sàng/hài lòng làm điều gì đó

---

## Phân biệt với từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| **content** (danh từ) | nội dung | cái gì bên *trong* |
| **container** | vật chứa | cái mà *chứa* nó |
| **context** | bối cảnh | hoàn cảnh xung quanh |
| **content** (tính từ) | hài lòng | tâm trạng tích cực |
| **contentment** | sự hài lòng | danh từ chỉ cảm xúc |

---

## Cách sử dụng trong tiếng Anh hiện đại

**Content marketing** và **content creator** là những thuật ngữ phổ biến trong kỷ nguyên số:
- *She's a TikTok content creator.* = Cô ấy là một nhà sáng tạo nội dung TikTok.
- *User-generated content* = nội dung do người dùng tạo

**Động từ liên quan**:
- *to content oneself with* = tự hài lòng với điều gì (hơi cổ)
  - *He contented himself with a small apartment.* = Anh ấy tự hài lòng với một căn hộ nhỏ.

---

## Mẹo nhớ

- **Phát âm khác nhau = nghĩa khác**: Nhấn âm tiết đầu (CON-tent) = nội dung; nhấn âm tiết sau (con-TENT) = hài lòng
- **"Content" + "ment"**: Thêm suffix *-ment* thành *contentment* để chỉ cảm xúc ổn định
- **Liên tưởng**: "*con*tent" = những gì *con*tains (chứa) trong đó
