---
word: context
meaningVi: bối cảnh, hoàn cảnh; ngữ cảnh
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: ˈkɒn.tekst
ipaUs: ˈkɑːn.tekst
definitionEn: the circumstances that form the setting for an event, statement,
  or idea, and in terms of which it can be fully understood
examples:
  - en: You need to understand the historical context to appreciate the novel's
      themes.
    vi: Bạn cần hiểu bối cảnh lịch sử để đánh giá cao những chủ đề của cuốn tiểu
      thuyết.
  - en: The word's meaning changes depending on the context in which it is used.
    vi: Nghĩa của từ này thay đổi tùy theo ngữ cảnh mà nó được sử dụng.
  - en: In the context of climate change, we need to reduce carbon emissions.
    vi: Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, chúng ta cần giảm phát thải carbon.
  - en: His comment made no sense out of context.
    vi: Bình luận của anh ấy không có ý nghĩa khi tách ra khỏi ngữ cảnh.
collocations:
  - historical context
  - social context
  - cultural context
  - in context
  - out of context
  - provide context
  - lack context
synonyms:
  - background
  - setting
  - circumstances
  - situation
  - environment
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Context** (danh từ) đề cập đến các hoàn cảnh, điều kiện, hoặc thông tin xung quanh một sự kiện, lời nói, hay ý tưởng, giúp người ta hiểu nó đầy đủ hơn.

### Hai cách sử dụng chính:

1. **Ngữ cảnh ngôn ngữ** (linguistic context)
   - Các từ, câu xung quanh giúp xác định nghĩa của một từ
   - "Bank" có thể là ngân hàng hoặc bờ sông → phụ thuộc vào context

2. **Bối cảnh tình huống** (situational context)
   - Hoàn cảnh, môi trường xã hội, lịch sử, văn hóa
   - "Tôi yêu bạn" có nghĩa khác trong context lãng mạn vs. context gia đình

---

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Context** | Bối cảnh, ngữ cảnh | Without context, the joke is unfunny. |
| **Pretext** | Cái cớ, lý do giả tạo | He used work as a pretext to avoid the meeting. |
| **Subtext** | Ý nghĩa ẩn sau lời nói | The subtext of her silence was anger. |
| **Atmosphere** | Không khí, cảm giác chung | The cozy atmosphere made us feel welcome. |

---

## Cách sử dụng thường gặp

- **"In the context of..."** → trong bối cảnh của..., xét trong hoàn cảnh
  - *In the context of the pandemic, remote work became essential.*

- **"Out of context"** → tách khỏi bối cảnh (thường có ý tiêu cực)
  - *His words were taken out of context by the media.*

- **"Provide/Give context"** → cung cấp/nêu bối cảnh
  - *Can you provide some context for this project?*

- **"Lack context"** → thiếu bối cảnh, không rõ hoàn cảnh
  - *The data lacks sufficient context to draw conclusions.*

---

## Mẹo nhớ

**CON + TEXT = bản văn xung quanh**
- "Con" gợi ý "cùng với" (con-text = text kèm theo hoàn cảnh)
- Hình dung context như **khung hình** quanh một bức tranh → khung giúp ta hiểu hình ảnh rõ hơn

---

## FAQ

**Q: Context là danh từ hay động từ?**
A: Chủ yếu là **danh từ** (the context is unclear). Ít khi dùng làm động từ, nhưng có thể: "to context something" (tình huống hiếm).

**Q: "In context" và "in the context of" có khác gì?**
A: "*In context*" = khi xét đầy đủ bối cảnh; "*In the context of*" = cụ thể trong bối cảnh nào đó.
- *When you put that remark in context, it makes sense.* (in context = tổng thể)
- *In the context of business, profit is essential.* (in the context of = cụ thể lĩnh vực nào)

**Q: Tại sao người học nói "without context" thay vì "in absence of context"?**
A: "Without context" là cách nói tự nhiên, ngắn gọn hơn. "In absence of" quá trang trọng cho dùng hàng ngày.
