eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Contiguity nghĩa là gì?

Contiguity nghĩa là sự kề nhau

noun

Phát âm: /,kɔnti'gju:iti/

contiguity — sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiếp giáp.

danh từ

  • sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiếp giáp
  • (tâm lý học) sự liên tưởng

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).