eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Contiguous nghĩa là gì?

Contiguous nghĩa là kề nhau

adjective

Phát âm: /kən'tigjuəs/

contiguous — kề nhau, giáp nhau, tiếp giáp ; láng giềng, bên cạnh.

tính từ

  • kề nhau, giáp nhau, tiếp giáp (vườn, ruộng, nhà...); láng giềng, bên cạnh
    • to be contiguous to something — tiếp giáp với cái gì, gần với cái gì
    • contiguous angles — (toán học) góc kề

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).