eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Contiguously nghĩa là gì?

Contiguously nghĩa là xem contiguous

contiguously — xem contiguous.

  • xem contiguous

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).