---
word: contingency
meaningVi: sự ngẫu nhiên, sự tình cờ; việc bất ngờ
pos:
  - noun
ipa: kən'tindʤənsi
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# contingency nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'tindʤənsi/

**contingency** — sự ngẫu nhiên, sự tình cờ; việc bất ngờ.

## danh từ
- sự ngẫu nhiên, sự tình cờ; việc bất ngờ
  - *should a contingency arise; in case of a contingency* — trong trường hợp bất ngờ; nếu xảy ra việc bất ngờ
  - *prepared for all contingencies* — chuẩn bị phòng mọi việc bất ngờ; chuẩn bị phòng mọi việc bất trắc
  - *a contingency plan* — kế hoạch để đối phó với những sự bất ngờ
- món chi tiêu bất ngờ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
