---
word: contour
meaningVi: đường viền, đường quanh
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'kɔntuə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# contour nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kɔntuə/

**contour** — đường viền, đường quanh.

## danh từ
- đường viền, đường quanh
- đường nét
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự thể, diễn biến của sự việc, tình huống, tình trạng
  - *he is jubilant over the contour of things* — nó rất hân hoan trước diễn biến của sự việc

## động từ
- đánh dấu bằng đường mức
- đi vòng quanh (đồi, núi) (con đường); làm (đường) vòng quanh đồi núi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
