---
word: contract
meaningVi: hợp đồng; ký hợp đồng; co lại, thu nhỏ
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈkɒntrækt/ (n), /kənˈtrækt/ (v)
ipaUs: /ˈkɑːntrækt/ (n), /kənˈtrækt/ (v)
definitionEn: (noun) a written or spoken agreement that is legally binding;
  (verb) to make such an agreement, to catch an illness, or to become smaller or
  shorter.
examples:
  - en: They signed a two-year contract with the company.
    vi: Họ đã ký hợp đồng hai năm với công ty.
  - en: The company contracted a local firm to build the road.
    vi: Công ty đã ký hợp đồng với một hãng địa phương để xây con đường.
  - en: Metal contracts as it cools.
    vi: Kim loại co lại khi nguội đi.
  - en: She contracted malaria while travelling abroad.
    vi: Cô ấy mắc bệnh sốt rét khi đi du lịch nước ngoài.
collocations:
  - sign a contract
  - breach of contract
  - contract expires
  - employment contract
  - under contract
synonyms:
  - agreement
  - deal
  - shrink
  - catch (an illness)
antonyms:
  - expand
  - release
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính

**contract** vừa là danh từ vừa là động từ, với trọng âm khác nhau:

| Loại từ | Trọng âm | Nghĩa |
|---------|----------|-------|
| Danh từ | CON-tract /ˈkɒntrækt/ | hợp đồng, văn bản thỏa thuận pháp lý |
| Động từ | con-TRACT /kənˈtrækt/ | ký hợp đồng; co lại; nhiễm bệnh |

## Các nghĩa của động từ

1. **Ký hợp đồng / giao thầu**: *to contract someone to do something*.
2. **Co lại, thu nhỏ** (ngược với *expand*): *Muscles contract.*
3. **Mắc/nhiễm bệnh** (trang trọng): *to contract a disease*.

## Phân biệt dễ nhầm

- **contract vs agreement**: *agreement* là sự đồng thuận chung; *contract* mang tính ràng buộc pháp lý.
- **contract (co lại) vs shrink**: *shrink* thiên về vật mềm/vải; *contract* dùng cho cơ, kim loại, chính sách.

## Mẹo nhớ

Danh từ → nhấn đầu (**CON**tract, như đa số danh từ 2 âm tiết). Động từ → nhấn sau (con**TRACT**). Quy tắc này áp dụng cho nhiều cặp: *record, present, export*.

## FAQ

**Q: "breach of contract" nghĩa là gì?**
A: Vi phạm hợp đồng.

**Q: Có nói "contract a cold" không?**
A: Có, nhưng hơi trang trọng; đời thường dùng *catch a cold*.
