Phát âm: /kən'træpʃn/
contraption — máy kỳ cục.
danh từ (từ lóng)
- máy kỳ cục
- dụng cụ thay thế tạm thời; mẹo để thay thế tạm thời (cái gì hỏng...)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Contraption nghĩa là máy kỳ cục
Phát âm: /kən'træpʃn/
contraption — máy kỳ cục.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).