---
word: contrariety
meaningVi: sự trái ngược, sự tương phản; sự xung đột, sự đối lập
pos:
  - noun
ipa: "'kɔntrə'raiəti"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# contrariety nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kɔntrə'raiəti/

**contrariety** — sự trái ngược, sự tương phản; sự xung đột, sự đối lập.

## danh từ
- sự trái ngược, sự tương phản; sự xung đột, sự đối lập (quyền lợi, ý kiến)
- cái trái ngược, điều trái ngược

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
