---
word: contravene
meaningVi: mâu thuẫn với, trái ngược với
pos:
  - verb
ipa: ",kɔntrə'vi:n"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# contravene nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,kɔntrə'vi:n/

**contravene** — mâu thuẫn với, trái ngược với.

## ngoại động từ
- mâu thuẫn với, trái ngược với
- vi phạm, phạm, làm trái (luật...)
  - *to contravene the law* — vi phạm pháp luật
- phản đối
  - *to contravene a statement* — phản đối một lời phát biểu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
