---
word: contribute
meaningVi: đóng góp, góp phần, có công
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /kənˈtrɪbjuːt/
ipaUs: /kənˈtrɪbjuːt/
definitionEn: to give money, help, ideas, or time to something; to have a role
  in causing something to happen
examples:
  - en: She contributed $500 to the charity fundraiser.
    vi: Cô ấy đã đóng góp 500 đô la cho buổi gây quỹ từ thiện.
  - en: Lack of sleep can contribute to poor concentration at work.
    vi: Thiếu ngủ có thể góp phần gây ra tập trung kém ở nơi làm việc.
  - en: All team members contributed their ideas to the project.
    vi: Tất cả thành viên trong đội đều đóng góp ý tưởng của mình cho dự án.
  - en: This new policy will contribute to reducing carbon emissions.
    vi: Chính sách mới này sẽ góp phần giảm lượng khí thải carbon.
collocations:
  - contribute to
  - contribute towards
  - contribute money
  - contribute ideas
  - contribute significantly
  - contribute equally
synonyms:
  - give
  - donate
  - provide
  - add
  - aid
antonyms:
  - take
  - withdraw
  - withhold
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Contribute** có hai nghĩa chính:

1. **Cung cấp, bổ sung** (đặc biệt tiền, công sức, ý tưởng): *give something as part of a shared effort*
2. **Góp phần, có công** (trong một kết quả): *help to cause something to happen*

## Cách dùng

### Cú pháp thông dụng

| Cấu trúc | Ví dụ |
|---------|-------|
| **contribute + object** | contribute money, ideas, time |
| **contribute to + noun** | contribute to success, disease, climate change |
| **contribute towards + noun** | contribute towards a goal |

### Phân biệt "contribute to" vs "contribute towards"

- **contribute to**: dùng chỉ sự góp phần trực tiếp hoặc gián tiếp (phổ biến hơn)
  - *Regular exercise contributes to better health.*
  
- **contribute towards**: cảm giác "hướng tới" một mục tiêu dài hạn (ít phổ biến)
  - *Saving money contributes towards early retirement.*

## Phân biệt từ dễ nhầm

### Contribute vs. Attribute

- **Contribute** (đóng góp, góp phần): *cho gì đó vào một cái gì*
- **Attribute** (quy cho, gán cho): *nói rằng ai/cái gì là nguyên nhân*

**Ví dụ:**
- *I contributed money to the fund.* (Tôi đã đóng góp tiền)
- *I attribute my success to hard work.* (Tôi quy thành công của tôi cho sự chăm chỉ)

## Mẹo nhớ

💡 **"Con-TRIBUTE"** → **TRI-**bute (lệ phí/đóng góp): hình ảnh một vật được đặt **vào** một kho

## FAQ

**Q: "Contribute to" hay "contribute in"?**
- A: Dùng **contribute to**. *He contributed to the discussion.* (ĐÚNG) / *He contributed in the discussion.* (SAI)

**Q: Có thể dùng "contribute for" không?**
- A: Không tự nhiên. Nên dùng **contribute to** hoặc **contribute towards**.

**Q: Danh từ của "contribute" là gì?**
- A: **Contribution** (danh từ đếm/không đếm): *His contribution was significant.* (DANH TỪ CÓ THỂ ĐẾM)

## Mở rộng

- **contributor** (n): người đóng góp
- **contribution** (n): sự đóng góp, phần đóng góp
- **contributory** (adj): có liên quan đến, góp phần

*Poverty is a contributory factor to crime.* (Đói nghèo là một yếu tố góp phần gây ra tội phạm)
