---
word: contributory
meaningVi: đóng góp, góp phần, chịu phần, gánh vác
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: kən'tribjutəri
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# contributory nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kən'tribjutəri/

**contributory** — đóng góp, góp phần, chịu phần, gánh vác.

## tính từ
- đóng góp, góp phần, chịu phần, gánh vác
- phụ thêm vào
  - *contributory cause* — nguyên nhân phụ thêm vào
- (pháp lý) sự bất cẩn để xảy ra tai nạn (dẫn chứng nhằm giảm tiền bồi thường)

## danh từ
- hội viên phải gánh nợ (khi công ty bị phá sản)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
