Phát âm: /'kɔntrait/
contrite — ăn năn, hối hận, hối lỗi; tỏ rõ sự hối lỗi.
tính từ
- ăn năn, hối hận, hối lỗi; tỏ rõ sự hối lỗi (việc làm)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Contrite nghĩa là ăn năn
Phát âm: /'kɔntrait/
contrite — ăn năn, hối hận, hối lỗi; tỏ rõ sự hối lỗi.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).