---
word: control
meaningVi: kiểm soát, quản lý; sự kiểm soát
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /kənˈtrəʊl/
ipaUs: /kənˈtroʊl/
definitionEn: the power to make someone or something do what you want, or the
  ability to manage or regulate something
examples:
  - en: The pilot lost control of the aircraft during the storm.
    vi: Phi công đã mất kiểm soát máy bay trong cơn bão.
  - en: She needs to control her spending if she wants to save money.
    vi: Cô ấy cần kiểm soát chi tiêu của mình nếu muốn tiết kiệm tiền.
  - en: The government controls the prices of essential goods.
    vi: Chính phủ kiểm soát giá các hàng hóa thiết yếu.
  - en: He struggled to maintain control over his emotions.
    vi: Anh ấy vật lộn để giữ kiểm soát cảm xúc của mình.
collocations:
  - lose control
  - take control
  - under control
  - control freak
  - birth control
  - remote control
  - cost control
  - quality control
  - self-control
synonyms:
  - manage
  - regulate
  - govern
  - supervise
  - command
antonyms:
  - release
  - abandon
  - neglect
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa cơ bản

**Control** có hai dạng chính:
1. **Danh từ (noun)**: sự kiểm soát, quyền lực quản lý
2. **Động từ (verb)**: điều khiển, quản lý, kiểm soát

## Phân biệt với từ tương tự

| Từ | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Control** | Kiểm soát toàn bộ tình huống | Control the budget |
| **Manage** | Tổ chức, xử lý công việc | Manage a team |
| **Regulate** | Tuân theo quy tắc, tiêu chuẩn | Regulate traffic |
| **Supervise** | Giám sát, quan sát | Supervise workers |

## Cách dùng phổ biến

### **Với "lose control"**
- *He lost control and shouted at everyone.* = Anh ấy mất bình tĩnh và la hét vào mọi người.

### **Với "take control"**
- *She took control of the company after her father retired.* = Cô ấy tiếp quản công ty sau khi cha bà về hưu.

### **Với "under control"**
- *Don't worry, everything is under control.* = Đừng lo, mọi thứ đều được kiểm soát.
- *The fire is now under control.* = Đám cháy hiện đã được kiểm soát.

### **Với "out of control"**
- *The situation went out of control.* = Tình huống trở nên ngoài tầm kiểm soát.

## Các cụm từ quan trọng

- **Birth control**: phương pháp tránh thai
- **Remote control**: điều khiển từ xa
- **Quality control**: kiểm soát chất lượng
- **Cost control**: kiểm soát chi phí
- **Self-control**: tự kiểm soát, kiên nhẫn
- **Control freak**: người có tính thích kiểm soát mọi thứ

## Mẹo nhớ

"**Con-TROLL**" → Hãy tưởng tượng một troll (quái vật) mà bạn cần kiểm soát nó để nó không gây rối!

## Các dạng khác

- **Controlled** (tính từ): được kiểm soát, bình tĩnh
- **Controlling** (tính từ): hay kiểm soát, độc đoán
- **Controller** (danh từ): người điều khiển, bộ điều khiển
- **Uncontrolled** (tính từ): không kiểm soát được

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Control" và "operate" có khác nhau không?**
A: Có. *Operate* chỉ sử dụng/vận hành cái gì (máy, thiết bị), còn *control* có ý nghĩa quản lý và chi phối mạnh hơn.

**Q: Khi nào dùng "self-control"?**
A: Dùng khi muốn nói về khả năng kiềm chế bản thân, không hành động theo xúc cảm.
