---
word: controvert
meaningVi: 'phản bác, bác bỏ; tranh cãi'
pos:
  - verb
level: c2
ipaUk: ˈkɒntrəvɜːt
ipaUs: ˈkɑːntrəvɜːrt
definitionEn: To deny or argue against something; to dispute.
examples:
  - en: No one could controvert the evidence.
    vi: Không ai bác bỏ được bằng chứng.
  - en: The findings controvert earlier claims.
    vi: Các kết quả này bác lại những khẳng định trước đó.
  - en: Few facts are so clear they cannot be controverted.
    vi: Hiếm sự thật nào rõ đến mức không thể tranh cãi.
synonyms:
  - dispute
  - refute
  - contradict
antonyms:
  - confirm
  - corroborate
draft: false
updatedAt: '2026-06-08'
enrichSource: curated
---
## Nghĩa

**controvert** /ˈkɒntrəvɜːt/ (động từ) — **phản bác, bác bỏ; tranh cãi**.

> To deny or argue against something; to dispute.

## Mẹo dùng

Hay gặp dạng 'incontrovertible' (không thể chối cãi).

## Ví dụ

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No one could controvert the evidence. | Không ai bác bỏ được bằng chứng. |
| The findings controvert earlier claims. | Các kết quả này bác lại những khẳng định trước đó. |
| Few facts are so clear they cannot be controverted. | Hiếm sự thật nào rõ đến mức không thể tranh cãi. |

## Từ liên quan

- **Đồng nghĩa:** dispute, refute, contradict
- **Trái nghĩa:** confirm, corroborate

---
*eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.*
