---
word: contumely
meaningVi: điều nhục nhã, điều sỉ nhục
pos:
  - noun
ipa: "'kɔntjumli"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# contumely nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kɔntjumli/

**contumely** — điều nhục nhã, điều sỉ nhục.

## danh từ
- điều nhục nhã, điều sỉ nhục
  - *to cast contumely on someone* — làm nhục ai
- thái độ hỗn xược, thái độ vô lễ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
