---
word: convenient
meaningVi: tiện lợi, thuận tiện, phù hợp
pos:
  - adjective
level: a2
ipaUk: /kənˈviː.ni.ənt/
ipaUs: /kənˈviː.ni.ənt/
definitionEn: suitable or opportune for someone; causing little trouble or
  effort; fitting in well with a person's needs or schedule
examples:
  - en: Shopping online is convenient because you can order from home.
    vi: Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi vì bạn có thể đặt hàng từ nhà.
  - en: The hotel is in a convenient location near the train station.
    vi: Khách sạn nằm ở vị trí thuận tiện gần ga tàu.
  - en: Would it be convenient for you to meet tomorrow afternoon?
    vi: Liệu chiều mai có tiện lợi cho bạn để gặp mặt không?
  - en: She chose the convenient option instead of the most effective one.
    vi: Cô ấy chọn giải pháp tiện dụng thay vì giải pháp hiệu quả nhất.
collocations:
  - convenient time
  - convenient location
  - convenient for someone
  - convenient option
  - at your earliest convenience
synonyms:
  - handy
  - practical
  - suitable
  - accessible
  - timely
antonyms:
  - inconvenient
  - awkward
  - difficult
  - troublesome
  - impractical
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Convenient** mô tả điều gì đó phù hợp, dễ dàng hoặc không gây phiền toái. Từ này có thể chỉ:
- **Địa điểm/vị trí**: gần gũi, dễ tiếp cận
- **Thời gian**: phù hợp với lịch biểu của ai đó
- **Phương pháp/giải pháp**: dễ thực hiện, ít công sức

## Phân biệt từ dễ nhầm

### Convenient vs. Comfortable
- **Convenient**: về sự thuận tiện, tiết kiệm thời gian/công sức
  - *A convenient bus route* (tuyến xe buýt tiện dụng)
- **Comfortable**: về sự thoải mái, dễ chịu
  - *A comfortable chair* (chiếc ghế thoải mái)

### Convenient vs. Suitable
- **Convenient**: nhấn mạnh sự dễ dàng, không gây rắc rối
- **Suitable**: phù hợp về mặt phù hợp, đúng đắn
  - *A suitable candidate* (ứng viên phù hợp)
  - *A convenient meeting time* (thời gian họp tiện dụng)

## Cách dùng thường gặp

| Cấu trúc | Ví dụ |
|----------|-------|
| convenient **for** | convenient for families |
| convenient **to** | convenient to the city center |
| convenient **time** | a convenient time to call |
| **at your convenience** | I can visit at your convenience (tôi có thể đến khi bạn tiện) |
| it's **convenient** | It's convenient to have a supermarket nearby |

## Mẹo nhớ

**CONV-VENIENT** → "come + venire" (Latin: đến) → điều gì dễ "đến" với bạn, dễ tiếp cận, tiện lợi.

## FAQ

**Q: "Is convenient" và "is it convenient" khác gì?**
A: 
- *Convenient* (tính từ): "This method is convenient" (phương pháp này tiện lợi)
- *It's convenient* (câu đầy đủ): "It's convenient to work from home" (thực hiện công việc từ nhà rất tiện lợi)

**Q: Có dùng "convenient" với danh từ được không?**
A: Không trực tiếp. Dùng:
- ✓ *a convenient location* (vị trí tiện lợi)
- ✗ *a convenience location* (sai)
- ✓ *for convenience* (vì tiện lợi — danh từ)

**Q: "Inconvenient" dùng trong tình huống nào?**
A: Khi điều gì đó gây rắc rối, không phù hợp:
- *The meeting time is inconvenient for me* (thời gian họp không tiện cho tôi)
