---
word: converse
meaningVi: nói chuyện, chuyện trò
pos:
  - verb
  - noun
  - adjective
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# converse nghĩa là gì?

**converse** — nói chuyện, chuyện trò.

## nội động từ
- nói chuyện, chuyện trò

## danh từ
- <toán> đảo đề

## tính từ
- trái ngược, nghịch đảo

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
