Phát âm: /kən'vei/
convey — chở, chuyên chở, vận chuyển.
ngoại động từ
- chở, chuyên chở, vận chuyển
- truyền (âm thanh, hương vị, lệnh, tin); truyền đạt, chuyển
- convey my good wishes to your parents — nhờ chuyển những lời chúc mừng của tôi tới cha mẹ anh
- (pháp lý) chuyển nhượng, sang tên (tài sản)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).