---
word: convict
meaningVi: người bị kết án tù, người tù
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'kɔnvikt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# convict nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kɔnvikt/

**convict** — người bị kết án tù, người tù.

## danh từ
- người bị kết án tù, người tù
  - *convict prison (establishment)* — nhà tù, khám lớn
  - *returned convict* — tù được phóng thích

## ngoại động từ
- kết án, tuyên bố có tội
  - *to convict someone of a crime* — tuyên bố người nào phạm tội
- làm cho nhận thức thấy (sai lầm, tội tù...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
