---
word: convince
meaningVi: thuyết phục, làm cho ai tin hoặc chấp nhận điều gì
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /kənˈvɪns/
ipaUs: /kənˈvɪns/
definitionEn: to cause someone to believe that something is true or to persuade
  someone to do something
examples:
  - en: She convinced me to change my career path.
    vi: Cô ấy đã thuyết phục tôi thay đổi con đường sự nghiệp.
  - en: I'm not convinced that this plan will work.
    vi: Tôi không tin rằng kế hoạch này sẽ hiệu quả.
  - en: The lawyer convinced the jury of his client's innocence.
    vi: Luật sư đã thuyết phục bộ陪 thẩm đoàn tin vào sự vô tội của thân chủ.
  - en: After seeing the evidence, he was finally convinced.
    vi: Sau khi xem bằng chứng, anh ấy cuối cùng đã bị thuyết phục.
collocations:
  - convince someone of something
  - convince someone to do something
  - be convinced that
  - remain unconvinced
  - convince someone otherwise
synonyms:
  - persuade
  - sway
  - satisfy
  - assure
antonyms:
  - dissuade
  - doubt
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Convince** (động từ) có nghĩa là làm cho ai đó tin vào một điều gì đó hoặc chấp nhận một ý kiến/hành động nào đó. Đây là một trong những động từ thuyết phục phổ biến nhất trong tiếng Anh.

## Cấu Trúc Sử Dụng

| Cấu trúc | Ví dụ |
|---------|-------|
| convince + O + of | convince someone of the truth |
| convince + O + to V | convince someone to join us |
| be convinced + that | be convinced that it's true |

## Phân Biệt Với "Persuade"

- **Convince** (thuyết phục tin tưởng): Tập trung vào việc **làm ai tin** vào điều gì. Người nghe thay đổi **niềm tin/quan điểm**.
  - *I convinced him that climate change is real.* → Anh ấy giờ **tin** rằng nó là thật.

- **Persuade** (thuyết phục làm): Tập trung vào việc **làm ai đồng ý hành động**. Người nghe thay đổi **hành vi/quyết định**.
  - *I persuaded him to donate money.* → Anh ấy đồng ý **hành động** (quyên tặng tiền).

**Lưu ý**: Persuade có thể dùng persuade + to V, nhưng convince thường dùng convince + O + of/that.

## Ví Dụ Thực Tế

- *The coach convinced the team that they could win the championship.* (Huấn luyện viên thuyết phục đội rằng họ có thể giành chức vô địch.)
- *I tried to convince my parents to let me study abroad.* (Tôi cố gắng thuyết phục bố mẹ cho phép tôi du học.)
- *The statistics convinced the board to invest in the project.* (Thống kê đã thuyết phục hội đồng quản trị đầu tư vào dự án.)

## Mẹo Nhớ

**Con**-**vince** → Con người cần bằng **chứng** để tin. Đó chính là mục đích của convince: cung cấp chứng cứ, lý do để người khác **tin tưởng**.

## Các Hình Thức Khác

- **Convincing** (adj): thuyết phục, có sức thuyết phục → *a convincing argument*
- **Unconvinced** (adj): không bị thuyết phục → *I remain unconvinced.*
- **Unconvincing** (adj): không thuyết phục → *His excuse was unconvincing.*

## Câu Hỏi Thường Gặp

**Q: Có thể nói "convince to do" không?**  
A: Không. Đúng là "convince to do" trong tiếng Anh hiện đại, nhưng **cấu trúc chuẩn** là:
- *convince O of + N/gerund*: convince him of his mistake
- *convince O that + clause*: convince him that he's wrong

**Q: "Persuade" và "convince" có thể dùng thay nhau không?**  
A: Gần như có thể, nhưng ý nghĩa nhẹ khác. Persuade = thuyết phục **hành động**, convince = thuyết phục **tin tưởng**.
