{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"cook","word":"cook","url":"https://eword.vn/tu-dien/cook","html":"https://eword.vn/tu-dien/cook","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/cook.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/cook.json","meaningVi":"người nấu ăn; nấu ăn; cấp dưỡng","definitionEn":"a person who prepares food for eating; to prepare food by heating it","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"/kʊk/","ipaUs":"/kʊk/","examples":[{"en":"She is a professional cook at a five-star restaurant.","vi":"Cô ấy là một đầu bếp chuyên nghiệp tại nhà hàng năm sao."},{"en":"I cook dinner for my family every evening.","vi":"Tôi nấu cơm chiều cho gia đình mỗi tối."},{"en":"Let the pasta cook for 10 minutes until it's soft.","vi":"Để mì nấu trong 10 phút cho đến khi nó mềm."},{"en":"My mother cooked us a delicious meal for Tet.","vi":"Mẹ tôi nấu cho chúng tôi một bữa ăn ngon lành dịp Tết."}],"collocations":["cook dinner","cook a meal","cook from scratch","good cook","professional cook","home cook"],"idioms":[],"synonyms":["chef","prepare","make"],"antonyms":["eat","consume"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Cook** có hai nghĩa chính:\n- **Danh từ**: Người nấu ăn, đầu bếp\n- **Động từ**: Nấu ăn, chế biến thức ăn bằng cách đun nóng\n\n## Cách dùng\n\n### Khi dùng làm danh từ\n- Chỉ nhân vật làm công việc nấu ăn: *a good cook* (người nấu ăn giỏi)\n- Phân biệt **cook** vs **chef**: Chef là người nấu ăn chuyên nghiệp, có kỹ năng cao; cook là người nấu ăn ở nhà hoặc trong bếp thường thường\n\n### Khi dùng làm động từ\n- Mô tả quá trình nấu ăn: *I'm cooking dinner* (Tôi đang nấu cơm)\n- Chỉ định thời gian: *Cook the meat for 30 minutes* (Nấu thịt trong 30 phút)\n- Động từ bất quy tắc: cook → cooked → cooked\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Ví dụ |\n|----|-------|-------|\n| **Cook** | Nấu ăn / người nấu ăn | Cook a meal / a professional cook |\n| **Chef** | Đầu bếp chuyên nghiệp | A famous chef |\n| **Baker** | Thợ làm bánh | A baker makes bread |\n| **Prepare** | Chuẩn bị (rộng hơn, không nhất thiết nấu) | Prepare food |\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"Cook\"** phát âm giống **\"book\"** — hãy tưởng tượng bạn đang **xem công thức nấu ăn** trong một cuốn sách để biết cách nấu. Hai từ này cùng rơi vào nhóm chữ \"oo\" /ʊ/.\n\n## FAQ\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"cook\" và \"cooking\"?**\n- *Cook* là động từ nguyên thể hoặc danh từ\n- *Cooking* là danh động từ, dùng khi nói về hoạt động: *I love cooking* (Tôi yêu nấu ăn)\n\n**Q: \"Cook\" có thể dùng với các nghĩa khác không?**\n- Có! *To cook up* = bịa chuyện, dựng chuyện (*They cooked up a story* = Họ bịa ra một câu chuyện)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/cook","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}