Phát âm: /'kukəri/
cookery — nghề nấu ăn.
danh từ
- nghề nấu ăn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Cookery nghĩa là nghề nấu ăn
Phát âm: /'kukəri/
cookery — nghề nấu ăn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).