eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Cookery nghĩa là gì?

Cookery nghĩa là nghề nấu ăn

noun

Phát âm: /'kukəri/

cookery — nghề nấu ăn.

danh từ

  • nghề nấu ăn

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).