cookout — cuộc đi dạo ăn thức ăn ngoài trời.
danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cuộc đi dạo ăn thức ăn ngoài trời
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Cookout nghĩa là cuộc đi dạo ăn thức ăn ngoài trời
cookout — cuộc đi dạo ăn thức ăn ngoài trời.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).