---
word: cool
meaningVi: mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: ku:l
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cool nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ku:l/

**cool** — mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội.

## tính từ
- mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội
  - *it's getting cool* — trời trở mát
  - *to leave one's soup to get cool* — để xúp nguội bớt
- trầm tĩnh, điềm tĩnh, bình tĩnh
  - *to keep cool; to keep a cool head* — giữ bình tĩnh, điềm tĩnh
- lãn đạm, nhạt nhẽo, thờ ơ, không sốt sắng, không nhiệt tình, không mặn mà, không đằm thắm
  - *to be cool toward someone* — lãnh đạm với ai
  - *to give someone a cool reception* — tiếp đãi ai nhạt nhẽo
- trơ tráo, mặt dạn mày dày, không biết xấu hổ, không biết ngượng
  - *I call that cool!* — tớ cho thế là mặt dạn mày dày
  - *a cool hand (card, customer, fish)* — thằng cha trơ tráo, thằng cha không biết xấu hổ
- (thông tục) tròn, gọn (một số tiền)
  - *it cost me a cool thousand* — tớ phải giả đứt đi tròn một nghìn đồng
- bình tĩnh, không hề nao núng

## danh từ
- khí mát
  - *the cool of the evening* — khí mát buổi chiều
- chỗ mát mẻ

## động từ
- làm mát, làm nguội, trở mát, nguội đi
- làm mát, làm giảm (nhiệt tình...); nguôi đi
  - *to cool one's anger* — nguôi giận
  - *to cool one's enthusian* — giảm nhiệt tình
- nguôi đi, bình tĩnh lại
- nguội lạnh đi, giảm đi (nhiệt tình)
- (xem) heel

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
