---
word: cooperate
meaningVi: hợp tác, cộng tác
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /kəʊˈɒpəreɪt/
ipaUs: /koʊˈɑːpəreɪt/
definitionEn: to work together with another person or group to achieve a common
  goal; to act jointly or together
examples:
  - en: The two companies decided to cooperate on a new research project.
    vi: Hai công ty quyết định hợp tác trong một dự án nghiên cứu mới.
  - en: If everyone cooperates, we can finish the task much faster.
    vi: Nếu mọi người cộng tác, chúng ta có thể hoàn thành công việc nhanh hơn
      nhiều.
  - en: The police asked witnesses to cooperate in the investigation.
    vi: Cảnh sát yêu cầu những nhân chứng hợp tác trong cuộc điều tra.
collocations:
  - cooperate with
  - cooperate on
  - cooperate in
synonyms:
  - collaborate
  - work together
  - team up
  - join forces
antonyms:
  - compete
  - oppose
  - resist
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Cooperate** (động từ) có nghĩa là làm việc cùng nhau với mục đích chung. Đây là một hành động tích cực, thể hiện sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các bên.

## Cách Sử Dụng

### 1. Cấu Trúc Cơ Bản
- **cooperate with sb**: hợp tác với ai
  - *We cooperate with international organizations.* (Chúng tôi hợp tác với các tổ chức quốc tế.)
- **cooperate on/in sth**: hợp tác trong cái gì
  - *They cooperate on environmental protection.* (Họ cộng tác trong bảo vệ môi trường.)
- **cooperate (without preposition)**: hợp tác (chung chung)
  - *Do you agree to cooperate?* (Bạn có đồng ý hợp tác không?)

### 2. Mức Độ Tính Chính Thức
| Tình Huống | Từ Ngữ |
|---|---|
| Công sở, kinh doanh | cooperate, collaboration |
| Hàng ngày, không chính thức | work together, team up |
| Cạnh tranh | compete (trái nghĩa) |

## Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

### Cooperate vs. Collaborate
- **Cooperate**: hợp tác (tổng quát, cùng nhau để đạt mục tiêu)
- **Collaborate**: cộng tác chặt chẽ, sáng tạo (thường dùng trong nghệ thuật, dự án phức tạp)
  - *Musicians collaborate to create a new song.* (Các nhạc sĩ cộng tác để sáng tác bài hát mới.)

### Cooperate vs. Compete
- **Cooperate**: cùng nhau (hướng tới cùng một mục tiêu)
- **Compete**: cạnh tranh (đối thủ cố gắng thắng nhau)
  - *Companies can cooperate on research but compete in sales.* (Công ty có thể hợp tác về nghiên cứu nhưng cạnh tranh về bán hàng.)

## Mẹo Nhớ

**Co-** = "cùng" (together)  
**-operate** = "hoạt động" (operate)  
→ **Cooperate** = hoạt động cùng nhau

Hiểu "co-" như tiền tố "cùng" giúp bạn nhớ rất dễ: cooperation, coordinate, coexist...

## Ví Dụ Thêm Theo Ngữ Cảnh

**Kinh doanh:**  
*Our company cooperates with suppliers to reduce costs.* (Công ty chúng tôi hợp tác với các nhà cung cấp để giảm chi phí.)

**Giáo dục:**  
*Students need to cooperate in group projects.* (Học sinh cần hợp tác trong các dự án nhóm.)

**Pháp luật:**  
*Witnesses must cooperate with the court.* (Những nhân chứng phải hợp tác với tòa án.)

## FAQ

**Q: "Cooperate" có thể dùng như tính từ không?**  
A: Không. Dùng danh từ **cooperation** hoặc tính từ **cooperative** thay thế.
- *The cooperative spirit helped us succeed.* (Tinh thần hợp tác giúp chúng ta thành công.)

**Q: "I cooperated" có phải quá khứ đơn không?**  
A: Có, "cooperate" là động từ chính quy. Quá khứ: **cooperated**, Hiện tại hoàn thành: **have cooperated**.

**Q: Sao không dùng "cooperate to" (để làm gì)?**  
A: Cấu trúc đúng là "cooperate **to achieve** sth", không phải "cooperate **to**" đơn thuần. Nên dùng "cooperate **in/on**" hoặc thêm động từ sau "to".
- *We cooperate to achieve success.* ✓  
- *We cooperate in the project.* ✓
