---
word: cop
meaningVi: suốt chỉ, con chỉ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: kɔp
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cop nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kɔp/

**cop** — suốt chỉ, con chỉ.

## danh từ
- suốt chỉ, con chỉ
- (từ lóng) cảnh sát, mật thám, cớm
- (từ lóng) sự bắt được, sự tóm được
  - *a fair cop* — sự bị tóm gọn

## ngoại động từ
- (từ lóng) bắt được, tóm được
- (từ lóng) bị phạt, bị chỉnh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
