---
word: cope
meaningVi: đối phó, thích nghi với (một tình huống khó)
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /kəʊp/
ipaUs: /koʊp/
definitionEn: to deal effectively with something difficult or unpleasant
examples:
  - en: After the accident, she struggled to cope with the trauma.
    vi: Sau tai nạn, cô ấy gặp khó khăn trong việc đối phó với chấn thương tâm lý.
  - en: Many families are finding it hard to cope with rising living costs.
    vi: Nhiều gia đình đang cảm thấy khó khăn khi đối phó với chi phí sinh hoạt tăng
      cao.
  - en: He uses exercise as a way to cope with stress.
    vi: Anh ấy sử dụng tập thể dục như một cách để đối phó với stress.
  - en: I can cope with criticism, but not with dishonesty.
    vi: Tôi có thể chịu đựng lời chỉ trích, nhưng không thể chịu sự bất chính.
collocations:
  - cope with
  - cope without
  - well-coped
  - poorly cope
  - hard to cope
synonyms:
  - handle
  - manage
  - deal with
  - endure
  - withstand
antonyms:
  - succumb to
  - give up on
  - fail
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết
**Cope** (động từ) có nghĩa là xử lý hiệu quả với một tình huống khó khăn, thường sử dụng để chỉ cách chúng ta phản ứng hoặc thích nghi với áp lực, bệnh tật, hoặc hoàn cảnh tiêu cực.

## Cách dùng chính

### 1. Cope with (xử lý với, đối phó với)
Đây là dạng phổ biến nhất. Luôn sử dụng cụm giới từ **"with"** sau cope.
- *She copes with motherhood very well.* (Cô ấy xử lý vai trò làm mẹ rất tốt.)
- *The hospital is struggling to cope with the influx of patients.* (Bệnh viện đang gặp khó khăn khi đối phó với lượng bệnh nhân gia tăng.)

### 2. Cope without (xử lý mà không có)
Chỉ sự thích nghi khi thiếu vắng điều gì đó.
- *I can't cope without my morning coffee.* (Tôi không thể xử lý được nếu không có cà phê sáng.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Cope** | Đối phó, xử lý hiệu quả | *She copes with stress.* |
| **Handle** | Xử lý, kiểm soát (tổng quát hơn) | *Can you handle this task?* |
| **Manage** | Quản lý, xoay xở (có chủ đích) | *She manages her time well.* |
| **Bear/Endure** | Chịu đựng (mang nặng, bị động) | *I can't bear the pain.* |
| **Survive** | Sống sót (vượt qua tình huống nguy hiểm) | *They survived the disaster.* |

**Sự khác biệt:** *Cope* nhấn mạnh **khả năng thích nghi và ứng phó tích cực**, còn *bear* là **chịu đựng tiêu cực**.

## Cấp độ năng lực
- **B1:** Cope được coi là từ vựng tiêu chuẩn cho học viên cấp B1, dùng trong đàm thoại hàng ngày về xử lý công việc, gia đình, sức khỏe.

## Mẹo ghi nhớ
**"COPE = Can Overcome Problems Effectively"** — Cope là động từ thể hiện khả năng vượt qua khó khăn một cách hiệu quả, không phải chỉ chịu đựng bị động.

## Những câu hỏi thường gặp

**Q: Có thể bỏ "with" được không?**  
A: Không. "Cope" là động từ ngoài cùng cần "with" để chỉ rõ cái gì được xử lý. (*I cope with it* — đúng; *I cope it* — sai)

**Q: "Cope" có thể dùng ở những thì nào?**  
A: Có. *I cope, I coped, I will cope, I am coping.* Đều đúng tùy theo ngữ cảnh thời gian.

**Q: Có danh từ "coping" không?**  
A: Có. "Coping" là danh động từ/danh từ: *Coping with stress requires patience.* (Đối phó với stress cần kiên nhẫn.)

## Ngữ cảnh sử dụng
- **Nói về tâm lý/sức khỏe:** *She's learning to cope with anxiety.* (Cô ấy đang học cách đối phó với lo âu.)
- **Công việc/công ty:** *The team copes well under pressure.* (Đội xử lý tốt dưới áp lực.)
- **Tình huống gia đình:** *Parents cope with sleepless nights.* (Cha mẹ đối phó với những đêm mất ngủ.)
