Phát âm: /'kɔptə/
copter — máy bay lên thẳng.
danh từ
- (thông tục) máy bay lên thẳng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Copter nghĩa là máy bay lên thẳng
Phát âm: /'kɔptə/
copter — máy bay lên thẳng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).