---
word: copy
meaningVi: bản sao; sao chép; bản viết quảng cáo
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: ˈkɒpi
ipaUs: ˈkɑːpi
definitionEn: >-
  A thing made to be identical with another, typically by reproduction; to make
  a similar or identical version of something
examples:
  - en: I made a copy of the document before submitting it.
    vi: Tôi đã sao chép tài liệu trước khi gửi nó đi.
  - en: Don't copy your classmate's homework; do your own work.
    vi: Đừng chép bài tập của bạn cùng lớp; hãy làm bài của riêng mình.
  - en: The magazine had great copy in this month's issue.
    vi: Tạp chí có nội dung quảng cáo rất hay trong số này.
  - en: He copied his teacher's technique in his own painting.
    vi: Anh ấy đã học theo kỹ thuật của giáo viên trong bức tranh của mình.
synonyms:
  - duplicate
  - reproduce
  - imitate
  - replica
  - transcript
antonyms:
  - original
  - unique
collocations:
  - make a copy
  - hard copy
  - soft copy
  - carbon copy
  - copy and paste
  - copy machine
  - copy editor
  - digital copy
  - exact copy
  - free copy
idioms:
  - phrase: be a bad copy of
    meaningVi: là một phiên bản kém cỏi của cái gì
    exampleEn: This imitation designer bag is just a bad copy of the original.
    exampleVi: Chiếc túi nhái này chỉ là một phiên bản kém cỏi của bản gốc.
  - phrase: copy that
    meaningVi: 'đã hiểu, tôi sẽ làm theo'
    exampleEn: 'You want me to finish by 5 PM? Copy that, boss!'
    exampleVi: 'Bạn muốn tôi hoàn thành trước 5 giờ? Đã hiểu, sếp!'
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Nghĩa chính

**Copy** có hai nghĩa chính:

1. **Danh từ (noun)**: Một bản sao, bản sao chép hoặc bản ghi lại của cái gì đó
2. **Động từ (verb)**: Sao chép, làm lại một cách giống hệt, hoặc bắt chước

## Phân biệt các nghĩa

### Nghĩa danh từ - Copy (bản sao)
- **Bản sao vật lý**: *a hard copy* (bản in), *a soft copy* (bản kỹ thuật số)
- **Bản sao chứng chỉ**: *a carbon copy* (bản sao than), thường dùng theo nghĩa bóng chỉ người/vật giống hệt
- **Nội dung viết quảng cáo**: trong ngành marketing/quảng cáo, "copy" là bản viết để quảng cáo sản phẩm

### Nghĩa động từ - Copy (sao chép)
- Có thể là hành động trung lập: *copy a file* (sao chép tệp)
- Có thể mang tính tiêu cực: *copy homework* (chép bài tập)
- Có thể mang tính học hỏi: *copy someone's style* (học theo phong cách ai)

## Các cụm từ thường gặp

| Cụm từ | Nghĩa |
|--------|-------|
| **Copy and paste** | Sao chép và dán (thao tác máy tính) |
| **Carbon copy** | Bản sao than; người/vật giống hệt |
| **Hard copy** | Bản in, bản cứng |
| **Soft copy** | Bản kỹ thuật số, bản mềm |
| **Copy machine** | Máy photocopy |
| **Copy editor** | Biên tập viên (người kiểm tra nội dung viết) |
| **Make a copy** | Làm một bản sao |

## Mẹo nhớ

- **Copy = *replicate***: Tưởng tượng bạn dùng máy photocopy để "copy" một tài liệu
- **Cấp độ tiêu cực**: Khi ai đó "copy" bài tập hay ý tưởng của bạn, đó là hành động không tốt (plagiarism - plagiarism)
- **Copy that!** là cụm từ giao tiếp quân sự/công nghệ, có nghĩa "tôi hiểu rồi, sẽ thực hiện"

## Các lỗi thường gặp

| Lỗi | Đúng |
|-----|------|
| "Please copy me" (sai nghĩa) | "Please CC me" hoặc "Please send me a copy" |
| "I will copy this idea" (mơ hồ) | "I will adopt/adapt this idea" (nếu muốn học hỏi) hoặc "I will plagiarize this idea" (nếu chỉ chép y chang) |

## Ví dụ trong bối cảnh khác nhau

**Công sở**: *The copy for the new advertisement was approved by the marketing team.* (Bản viết quảng cáo cho quảng cáo mới đã được phê duyệt bởi đội marketing.)

**Công nghệ**: *I'll copy the file to a USB drive.* (Tôi sẽ sao chép tệp này vào một ổ USB.)

**Học tập**: *Don't copy during the exam; it's against the rules.* (Đừng chép trong bài kiểm tra; nó vi phạm quy tắc.)
