---
word: cord
meaningVi: dây thừng nhỏ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: kɔ:d
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cord nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kɔ:d/

**cord** — dây thừng nhỏ.

## danh từ
- dây thừng nhỏ
- (giải phẫu) dây
  - *vocal cords* — dây thanh âm
  - *spinal cord* — dây sống
- đường sọc nối (ở vải)
- nhung kẻ
- (số nhiều) quần nhung kẻ
- (nghĩa bóng) mối ràng buộc, mối thắt buộc
  - *the cords of discipline* — những cái thắt buộc của kỷ luật
- coóc (đơn vị đo củi bằng 3, 63 m3)

## ngoại động từ
- buộc bằng dây thừng nhỏ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
