---
word: cordial
meaningVi: thân ái, thân mật, chân thành
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'kɔ:djəl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cordial nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kɔ:djəl/

**cordial** — thân ái, thân mật, chân thành.

## tính từ
- thân ái, thân mật, chân thành
  - *cordial smile* — nụ cười thân mật
- kích thích tim
  - *cordial medicine* — thuốc kích thích tim
- sự ghét cay ghét đắng

## danh từ
- (thương nghiệp) rượu bổ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
