{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"core","word":"core","url":"https://eword.vn/tu-dien/core","html":"https://eword.vn/tu-dien/core","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/core.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/core.json","meaningVi":"lõi, trung tâm; phần cơ bản nhất của cái gì","definitionEn":"the central or most important part of something; the hard central part of a fruit containing seeds","pos":["noun","adjective","verb"],"level":"a2","ipaUk":"/kɔː/","ipaUs":"/kɔːr/","examples":[{"en":"The core of the problem is lack of communication.","vi":"Cốt lõi của vấn đề là thiếu giao tiếp."},{"en":"She bit into the apple, revealing the core with brown seeds.","vi":"Cô ấy cắn vào quả táo, lộ ra lõi có những hạt nâu."},{"en":"Core business values guide all our decisions.","vi":"Các giá trị kinh doanh cốt lõi hướng dẫn tất cả quyết định của chúng tôi."},{"en":"I need to core the peppers before stuffing them.","vi":"Tôi cần lấy lõi ớt trước khi nhồi chúng."}],"collocations":["core values","core competency","core curriculum","core business","core issue","apple core","rotten to the core"],"idioms":[],"synonyms":["center","heart","essence","nucleus"],"antonyms":["periphery","surface","exterior"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Core** (lõi) có thể chỉ:\n1. **Phần cứng trung tâm**: Lõi cứng ở giữa quả táo, cam hay những loại quả khác chứa hạt.\n2. **Trung tâm, cốt lõi**: Phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một cái gì (ý tưởng, vấn đề, tổ chức).\n3. **Căn bản, cơ bản**: Dùng làm tính từ để chỉ những thứ thiết yếu, nền tảng (core skills, core values).\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **core** | lõi, trung tâm | the core of a fruit |\n| **seed** | hạt | apple seeds |\n| **center** | tâm, trung tâm (rộng hơn) | center of the city |\n| **heart** | tim, trái tim (lãnh cảm hơn) | the heart of the matter |\n\n## Cách dùng phổ biến\n\n### Danh từ (noun)\n- **Apple core**: lõi táo (phần cứng ở giữa)\n- **The core of the issue**: vấn đề căn bản nhất\n- **Core competencies**: những kỹ năng/năng lực cốt lõi\n- **To the core**: hoàn toàn, triệt để (\"rotten to the core\" = hoàn toàn tham nhũng)\n\n### Tính từ (adjective)\n- **Core curriculum**: chương trình học căn bản\n- **Core business**: lĩnh vực kinh doanh chính\n- **Core skills**: kỹ năng cơ bản, nền tảng\n\n### Động từ (verb)\n- **To core** = lấy lõi (thường dùng với quả): \"Core the apples before baking.\"\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **CORE = CÓ thể KHÔNG XOAY (Cứng)**. Hãy tưởng tượng lõi quả táo — nó cứng lắm, ở giữa, và ta phải lấy nó ra trước khi ăn.\n- **Core values** = những giá trị **CẨN TRỌNG NHẤT**, không thể thay đổi dễ dàng.\n\n## FAQ\n\n**Q: Khi nào dùng \"core\" thay vì \"center\"?**\nA: **Core** mang ý nghĩa \"cốt lõi, thiết yếu\" và thường chỉ phần cứng hoặc quan trọng nhất. **Center** trung lập hơn, chỉ vị trí chính giữa (center of the room). Nếu nói \"trung tâm vấn đề\", dùng **core** tự nhiên hơn.\n\n**Q: \"Core\" dùng ở hình thức nào?**\nA: **Cored** (past tense/participle): \"I cored the pineapple.\" (Tôi lấy lõi dứa.)\n\n**Q: Có phân biệt \"core\" vs \"kernel\" không?**\nA: **Kernel** = hạt bên trong vỏ cứng (như hạt hạnh nhân, hạt ngô). **Core** = phần cứng trung tâm của quả (táo, lê). Chúng hơi khác nhau.\n\n## Ngữ cảnh sử dụng\n\n- **Trong công việc/kinh doanh**: \"Our core mission is to help people learn English.\" (Sứ mệnh cốt lõi của chúng tôi là giúp mọi người học tiếng Anh.)\n- **Trong đời sống hàng ngày**: \"Pass me the apple core for the compost.\" (Trao cho tôi lõi táo để tính phân hữu cơ.)\n- **Về con người (hình ảnh)**: \"She's rotten to the core.\" (Cô ấy tội lỗi triệt để / hoàn toàn đồi bại.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/core","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}