---
word: cornet
meaningVi: kèn coonê
pos:
  - noun
ipa: "'kɔ:nit"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cornet nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kɔ:nit/

**cornet** — kèn coonê.

## danh từ
- (âm nhạc) kèn coonê
- người thổi kèn coonê
- bao giấy hình loa (đựng lạc rang...)
- khăn trùm của bá tước (màu trắng)
- (sử học) sĩ quan kỵ binh cầm cờ lệnh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
