---
word: correction
meaningVi: 'sự sửa chữa, hiệu chỉnh; sự chỉnh lại lỗi sai'
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: /kəˈrekʃən/
ipaUs: /kəˈrekʃən/
definitionEn: >-
  the action or process of making something right, accurate, or proper; a change
  or adjustment made to remove an error or inaccuracy
examples:
  - en: The teacher made a correction to my essay in red ink.
    vi: Cô giáo đã sửa chữa bài luận của tôi bằng bút mực đỏ.
  - en: 'Without correction, the typo would have gone unnoticed.'
    vi: 'Nếu không sửa, lỗi đánh máy đó sẽ không bị phát hiện.'
  - en: >-
      The surgeon made a small correction to the patient's vision during
      surgery.
    vi: >-
      Bác sĩ phẫu thuật đã hiệu chỉnh nhẹ thị lực của bệnh nhân trong quá trình
      phẫu thuật.
synonyms:
  - amendment
  - adjustment
  - fix
  - revision
  - modification
antonyms:
  - error
  - mistake
  - inaccuracy
collocations:
  - make a correction
  - subject to correction
  - correction fluid
  - price correction
  - course correction
  - correction mechanism
  - grammatical correction
  - minor correction
  - significant correction
  - apply a correction
idioms:
  - phrase: subject to correction
    meaningVi: có thể bị sửa lại nếu phát hiện sai; chưa chắc chắn hoàn toàn
    exampleEn: 'The meeting is scheduled for Tuesday, subject to correction.'
    exampleVi: 'Cuộc họp được lên lịch vào thứ Ba, tuy nhiên có thể thay đổi nếu cần.'
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định Nghĩa Chi Tiết

**Correction** là danh từ chỉ quá trình hoặc hành động sửa chữa, hiệu chỉnh một cái gì đó sai sót. Nó không chỉ đơn thuần là lỗi sai mà còn chỉ **hành động và kết quả** của việc làm cho điều gì đó chính xác hơn.

## Phân Loại Sử Dụng

### 1. **Correction trong giáo dục**
- Sửa chữa bài tập, bài luận, bài thi
- *The teacher wrote corrections on the homework.*

### 2. **Correction trong thị trường tài chính**
- Sự điều chỉnh giá cổ phiếu sau khi tăng nhanh
- *The market experienced a price correction.*

### 3. **Correction trong y tế**
- Hiệu chỉnh thị lực, chỉnh hình
- *Vision correction surgery is common nowadays.*

### 4. **Correction kỹ thuật**
- Điều chỉnh, sửa lỗi trong hệ thống, dự án
- *The software update included several bug corrections.*

## Phân Biệt Với Các Từ Liên Quan

| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| **correction** | hành động sửa + kết quả sửa | *I made a correction to my work.* |
| **error/mistake** | cái sai sót (đối tượng cần sửa) | *I found an error in my calculation.* |
| **amendment** | sửa đổi (thường dùng cho văn bản pháp lý) | *The constitution underwent an amendment.* |
| **revision** | xem xét lại, sửa đổi (thường dùng cho nội dung) | *I did a revision of my essay.* |

## Cách Sử Dụng Phổ Biến

### Động từ đi kèm:
- **Make** a correction → sửa chữa
- **Apply** a correction → áp dụng sửa chữa
- **Subject to** correction → có thể sửa được

### Tính từ bổ sung:
- *minor/small correction* — sửa chữa nhỏ
- *major/significant correction* — sửa chữa lớn
- *grammatical/spelling correction* — sửa lỗi ngữ pháp/chính tả
- *price/course correction* — điều chỉnh giá/hướng đi

## Mẹo Ghi Nhớ

**"Correction" = Con người phát hiện lỗi → hành động sửa → kết quả đúng đắn**

Không nên nhầm với "error" (chỉ lỗi sai), mà "correction" là **cả quá trình xử lý** lỗi sai đó.
