---
word: correspondence
meaningVi: sự xứng nhau, sự tương ứng; sự phù hợp
pos:
  - noun
ipa: ",kɔris'pɔndəns"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# correspondence nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,kɔris'pɔndəns/

**correspondence** — sự xứng nhau, sự tương ứng; sự phù hợp.

## danh từ
- sự xứng nhau, sự tương ứng; sự phù hợp
- thư từ; quan hệ thư từ
  - *to be in (to have) correspondence with someone* — trao đổi thư từ với ai, liên lạc bằng thư từ với ai
  - *to do (to attend to) the correspondence* — viết thư
  - *correspondence clerk* — người giữ việc giao thiệp bằng thư từ, người thư ký
  - *correspondence class* — lớp học bằng thư, lớp hàm thụ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
